Có lẽ không có loại hình nghệ thuật nào gây nhiều tranh cãi như Graffiti.
Với nhiều người, đó chỉ là những nét sơn nguệch ngoạc làm bẩn cảnh quan đô thị, là hành vi phá hoại tài sản công cộng. Nhưng với những người yêu nghệ thuật đường phố, Graffiti là một hình thức biểu đạt sáng tạo, nơi mỗi bức tường trở thành một bức tranh khổng lồ kể lại câu chuyện về con người và đường phố.
Điều thú vị là cả hai cách nhìn đều có cơ sở. Không phải mọi Graffiti đều là nghệ thuật, nhưng cũng không thể phủ nhận rằng rất nhiều tác phẩm Graffiti ngày nay đã xuất hiện trong các bảo tàng, phòng triển lãm và được giới nghệ thuật quốc tế công nhận.
Vậy điều gì đã khiến Graffiti vượt qua định kiến để trở thành một loại hình nghệ thuật được tôn trọng?
Graffiti ra đời từ nhu cầu được nhìn thấy

Ban đầu Graffiti không sinh ra với mục đích trở thành nghệ thuật hàn lâm! Vào cuối thập niên 1960 và đầu những năm 1970, tại New York, những Writer đầu tiên chỉ đơn giản muốn cái tên của mình xuất hiện ở nhiều nơi nhất có thể. Những dòng tag trên tàu điện ngầm, các throw-up trên tường hay những "piece" phủ kín cả toa tàu đều mang chung một thông điệp: "Tôi đã ở đây."
Trong bối cảnh nhiều thanh thiếu niên ở các khu dân cư nghèo gần như không có tiếng nói trong xã hội, Graffiti trở thành cách để họ khẳng định sự tồn tại của bản thân.
Graffiti là một trong bốn yếu tố nền tảng của văn hóa Hip Hop, bên cạnh DJ, MC và Breaking. Nó không chỉ là hành động viết tên lên tường mà còn phản ánh khát vọng được công nhận của cả một thế hệ lớn lên giữa những khó khăn của đô thị New York.
Nghệ thuật bắt đầu từ ý tưởng chứ không phải bình sơn

Nhiều người cho rằng Graffiti chỉ đơn giản là cầm bình sơn và vẽ lên tường. Tuy nhiên, một tác phẩm Graffiti chất lượng đòi hỏi nhiều hơn thế. Trước khi bắt đầu, các Writer thường dành nhiều thời gian để phác thảo bố cục, nghiên cứu hình khối chữ cái, phối màu, tạo chiều sâu, tính toán tỷ lệ và hướng nhìn của người xem. Mỗi nét vẽ đều được cân nhắc nhằm tạo nên sự cân bằng giữa kỹ thuật và cảm xúc.
Điểm đặc biệt của Graffiti là biến chữ viết thành một ngôn ngữ thị giác. Những ký tự không còn chỉ để đọc mà trở thành hình ảnh có nhịp điệu, chuyển động và cá tính riêng. Đây cũng là lý do vì sao những phong cách như Wildstyle, 3D Style hay Bubble Letters được xem là kết quả của quá trình sáng tạo và phát triển kỹ thuật kéo dài nhiều thập kỷ, tương tự như sự tiến hóa của hội họa truyền thống.
Graffiti kể những câu chuyện không thể nói bằng lời

Không giống phần lớn các loại hình nghệ thuật được trưng bày trong bảo tàng, Graffiti hiện diện ngay giữa không gian công cộng. Những bức tường cũ kỹ, cây cầu, nhà máy bỏ hoang hay các con hẻm đều có thể trở thành nơi nghệ sĩ gửi gắm thông điệp. Chính bối cảnh ấy đã khiến Graffiti không chỉ là hình ảnh, mà còn là một phần của đời sống.
Nhiều tác phẩm phản ánh bất bình đẳng xã hội, chiến tranh, phân biệt chủng tộc, biến đổi khí hậu hay những vấn đề của cộng đồng địa phương. Theo UNESCO, nghệ thuật đường phố có khả năng biến những không gian công cộng thành nơi đối thoại văn hóa, giúp nghệ thuật trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với mọi tầng lớp trong xã hội.
Vì vậy, giá trị của một tác phẩm Graffiti vì thế không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở câu chuyện và cảm xúc mà nó truyền tải.
Phong cách cá nhân là dấu ấn của một nghệ sĩ

Trong Graffiti, "style" là yếu tố được cộng đồng đánh giá cao nhất. Mỗi writer đều dành nhiều năm để xây dựng phong cách riêng thông qua cách xử lý chữ cái, đường nét, màu sắc và bố cục. Những người có kinh nghiệm chỉ cần nhìn vào một tác phẩm cũng có thể nhận ra tác giả mà không cần chữ ký.
Việc xây dựng phong cách cá nhân đòi hỏi hàng nghìn giờ luyện tập. Các nghệ sĩ liên tục thử nghiệm cấu trúc chữ, nghiên cứu màu sắc, ánh sáng, phối cảnh và các hiệu ứng thị giác để tạo nên dấu ấn không thể nhầm lẫn. Đây cũng là đặc điểm khiến Graffiti ngày càng được nhìn nhận như một lĩnh vực sáng tạo thực thụ, nơi bản sắc cá nhân được đặt lên hàng đầu.
Khi Graffiti bước vào bảo tàng

Sự thay đổi trong cách nhìn nhận Graffiti diễn ra mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX. Những nghệ sĩ như Keith Haring và Jean-Michel Basquiat đã đưa ngôn ngữ nghệ thuật đường phố bước vào các phòng triển lãm, góp phần xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật đường phố và nghệ thuật đương đại.
Ngày nay, nhiều thành phố trên thế giới chủ động mời các nghệ sĩ Graffiti thực hiện những bức mural quy mô lớn nhằm làm đẹp cảnh quan, thúc đẩy du lịch và xây dựng bản sắc văn hóa địa phương.
Điều này không có nghĩa mọi hoạt động Graffiti đều hợp pháp hay được xã hội chấp nhận. Tuy nhiên, việc các tác phẩm Graffiti xuất hiện trong bảo tàng, được đấu giá với giá trị cao và trở thành đối tượng nghiên cứu của các trường đại học cho thấy loại hình nghệ thuật này đã được nhìn nhận dưới một góc độ hoàn toàn khác so với nhiều thập kỷ trước.
Kết

Có người nhìn vào một bức tường đầy màu sắc và chỉ thấy những lớp sơn chồng chéo. Nhưng cũng có người nhìn thấy cả một lịch sử của Hip Hop, hàng nghìn giờ luyện tập, cá tính của người nghệ sĩ và câu chuyện của một cộng đồng từng không có cơ hội cất lên tiếng nói.
Có lẽ điều khiến Graffiti trở thành nghệ thuật chưa bao giờ nằm ở bình sơn xịt hay bức tường bê tông. Nó nằm ở khả năng biến một khoảng không vô tri thành nơi lưu giữ ký ức, cảm xúc và bản sắc của con người. Và khi một tác phẩm khiến người đi ngang phải dừng lại để suy nghĩ, để cảm nhận hoặc để nhìn thành phố bằng một góc nhìn khác, khi đó Graffiti đã làm được điều mà mọi loại hình nghệ thuật đều hướng đến: Đó là chạm được vào con người.
Đăng kí E-mail để cập nhật và không bỏ lỡ các thông tin mới nhất từ chúng tôi.
